WinHSK

勤勉

HSK6adj
0 · Lv.1
qínmiǎn

cần cù; chăm chỉ; siêng năng

diligent; industrious; hardworking; assiduous 非常 勤勉 with remarkable diligence 勤勉 好学 be diligent and eager to learn 勤勉 地履行职责 be assiduous in performance of duty; be assiduous in one's duties 办事 勤勉 attend diligently to business

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 勤奋
义项 adjHSK6

cần cù; chăm chỉ; siêng năng

勤奋

免费例句

她是一个勤勉的学生。

Tā shì yī gè qínmiǎn de xuéshēng.

HSK6

Cô ấy là một học sinh chăm chỉ.

She is a diligent student.

我们赞扬她的勤勉精神。

wǒ men zàn yáng tā de qín miǎn jīng shén

HSK6

Chúng tôi ca ngợi tinh thần cần cù của cô ấy.

We praise her diligent spirit.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan