拼
勾栏
HSK7-9n 0 · Lv.1
gōulán
câu lan (nơi hát múa và diễn kịch thời Tống, Nguyên ở Trung Quốc)
brothel
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 宋元时称演出杂剧、百戏的场所,后来指妓院也作勾阑
等级
义项 ①n≈HSK7-9
câu lan (nơi hát múa và diễn kịch thời Tống, Nguyên ở Trung Quốc)
宋元时称演出杂剧、百戏的场所,后来指妓院也作勾阑
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分