拼
匀净
HSK6adj 0 · Lv.1
yúnjìng
đều đặn; đều
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 粗细或深浅一致;均匀
等级
义项 ①adj≈HSK6
đều đặn; đều
粗细或深浅一致;均匀
免费例句
这块布染得很匀净。
Zhè kuài bù rǎn de hěn yúnjìng.
≈HSK6
Tấm vải này nhuộm rất đều.
This piece of cloth is dyed very evenly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分