WinHSK

匀整

HSK6adj
0 · Lv.1
yúnzhěng

đều đặn ngay ngắn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 均匀整齐
义项 adjHSK6

đều đặn ngay ngắn

均匀整齐

免费例句

字写得匀整。

Zì xiě de yúnzhěng.

HSK6

Chữ viết đều đặn ngay ngắn.

The handwriting is neat and even.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan