WinHSK

匀溜

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yúnliū

đều đặn; đều tăm tắp; đầy đặn; cân đối

even in size, thickness, consistency, etc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (匀溜儿) 大小、粗细或稀稠等适中
义项 adjHSK7-9

đều đặn; đều tăm tắp; đầy đặn; cân đối

(匀溜儿) 大小、粗细或稀稠等适中

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan