WinHSK

包围

HSK7-9v
0 · Lv.1
bāowéi

vây; bọc; vây bọc; bao quanh; bao vây

漢越 bao vi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从四面围起来
义项 vHSK7-9

vây; bọc; vây bọc; bao quanh; bao vây

从四面围起来

免费例句

战士们被敌人包围了。

Zhànshìmen bèi dírén bāowéi le.

HSK5

Các chiến sĩ bị kẻ thù bao vây.

The soldiers were surrounded by the enemy.

整个团队被敌人包围了。

Zhěnggè tuánduì bèi dírén bāowéi le.

HSK5

Toàn bộ đội ngũ bị kẻ thù bao vây.

The whole team was surrounded by the enemy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50