WinHSK

包扎

HSK7-9v
0 · Lv.1
bāozā

gói; bao; đóng gói; băng bó; đóng tập

漢越 bao trát

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50