WinHSK

包抄

HSK6v
0 · Lv.1
bāochāo

Bao vây, tấn công

outflank; envelop 从两侧 包抄 匪徒 outflank the bandits from both wings

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 包抄,读作bāo chāo,汉语词语,指绕到敌人背面或侧翼进攻敌人。绕到敌人侧面或背后进攻
义项 vHSK6

Bao vây, tấn công

包抄,读作bāo chāo,汉语词语,指绕到敌人背面或侧翼进攻敌人。绕到敌人侧面或背后进攻

免费例句

骑兵分两路包抄过去。

qí bīng fēn liǎng lù bāo chāo guò qù

HSK6

Kị binh chia làm hai đường để bao vây.

The cavalry split into two groups to outflank them.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan