WinHSK

化纤

HSK7-9n
0 · Lv.1
huàxiān

sợi hoá học; sợi nhân tạo; sợi tổng hợp

chemical fibre 参见:化学纤维

漢越 hoá tiêm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 化学纤维的简称
义项 nHSK7-9

sợi hoá học; sợi nhân tạo; sợi tổng hợp

化学纤维的简称

免费例句

化纤衣物需谨慎洗涤。

Huàxiān yīwù xū jǐnshèn xǐdí.

HSK6

Quần áo sợi hóa học nên được giặt cẩn thận.

Synthetic fiber clothing should be washed with care.

她不喜欢化纤的触感。

tā bù xǐhuān huàxiān de chùgǎn.

HSK6

Cô ấy không thích cảm giác sử dụng sợi tổng hợp.

She doesn't like the feel of synthetic fibers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan