WinHSK

区分

HSK6v
0 · Lv.1
qūfēn

phân chia; phân biệt

漢越 khu phân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把两个以上的 对象加以比较;认识它们不同的地方;分别
义项 vHSK6

phân chia; phân biệt

把两个以上的 对象加以比较;认识它们不同的地方;分别

免费例句

她能很快区分各种花卉。

Tā néng hěn kuài qūfēn gè zhǒng huāhuì.

HSK5

Cô ấy có thể phân biệt nhanh chóng các loại hoa.

She can quickly distinguish different kinds of flowers.

我们要区分这两个颜色。

Wǒmen yào qūfēn zhè liǎng gè yánsè.

HSK5

Chúng ta cần phân biệt hai màu này.

We need to distinguish between these two colors.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50