WinHSK

十亿

HSK5n
0 · Lv.1
shí

một tỷ

billion

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 个计数单位,表示数字 1,000,000,000(10 个一亿)
义项 nHSK5

một tỷ

个计数单位,表示数字 1,000,000,000(10 个一亿)

免费例句

他的资产已经超过十亿了。

Tā de zīchǎn yǐjīng chāoguò shí yì le.

HSK5

Tài sản của anh ấy đã vượt quá một tỷ rồi.

His assets have already exceeded one billion.

这个项目需要投资十亿。

Zhège xiàngmù xūyào tóuzī shí yì.

HSK5

Dự án này cần đầu tư một tỷ.

This project requires an investment of one billion.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50