WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
十八
HSK1
numb, n
0 · Lv.1
shí
bā
mười tám
漢越
字解构
Phân tích chữ
十
shí
HSK1
mười, số mười
八
bā
HSK1
tám, số tám, thứ tám
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
二十八宿
èr shí bā xiù
HSK5
nhị thập bát tú (các nhà thiên văn học Trung Quốc thời xưa chia sao trên trời thành 28 chòm ở bốn phương Đông, Tây, Nam,Bắc, mỗi chòm là một tú)
十八罗汉
shí bā luó hàn
HSK7-9
mười tám vị La Hán
查词
复习
真题
工具
我的