拼
千吨
HSK5measure 0 · Lv.1
qiāndūn
kiloton; nghìn tấn
kiloton (kt) 千吨 能量 kiloton energy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 千吨是一个重量单位,等于一千吨。
等级
义项 ①measure≈HSK5
kiloton; nghìn tấn
千吨是一个重量单位,等于一千吨。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kiloton; nghìn tấn
kiloton (kt) 千吨 能量 kiloton energy
kiloton; nghìn tấn
千吨是一个重量单位,等于一千吨。