拼
午夜
HSK4n 0 · Lv.1
wǔyè
nửa đêm; giữa đêm
midnight 午夜 值勤 be on duty at midnight 午夜 前后 about/around midnight 午夜 电影 midnight film
漢越 ngọ dạ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 半夜,指零点前后的一段时间
等级
义项 ①n≈HSK4
nửa đêm; giữa đêm
半夜,指零点前后的一段时间
免费例句
他午夜才回到家。
tā wǔ yè cái huí dào jiā
≈HSK5
Anh ta nửa đêm mới về nhà.
He didn't get home until midnight.
她习惯在午夜读书。
Tā xíguàn zài wǔyè dúshū.
≈HSK5
Cô ấy quen đọc sách vào nửa đêm.
She is used to reading at midnight.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分