WinHSK

午觉

HSK1n
0 · Lv.1
wǔjiào

ngủ trưa; nghỉ trưa

nap after lunch; noontime snooze; siesta 有(睡) 午觉 的习惯 have the habit of napping after lunch 睡 午觉 take/have a nap after lunch

漢越 ngọ giác

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 午饭后短时间的睡眠
义项 nHSK1

ngủ trưa; nghỉ trưa

午饭后短时间的睡眠

免费例句

我在沙发上睡午觉。

Wǒ zài shāfā shàng shuì wǔjiào.

HSK3

Tôi nằm ngủ trưa trên ghế sofa.

I take a nap on the sofa.

我睡了个午觉。

Wǒ shuì le ge wǔjiào.

HSK4

Tôi đã ngủ một giấc trưa.

I took a nap.

我今天中午没睡午觉。

Wǒ jīntiān zhōngwǔ méi shuì wǔjiào.

HSK4

Hôm nay tôi không ngủ trưa.

I didn't take a nap at noon today.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50