拼
华丽
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huálì
hoa lệ; lộng lẫy; tráng lệ; đẹp đẽ và rực rỡ
magnificent; resplendent; gorgeous 华丽 的宫殿 magnificent/splendid palace 华丽 的辞藻 flowery/ornate language 服饰 华丽 be gorgeously dressed and richly ornamented [ 相关词条 ] 华丽夺目 glittering; resplendent; dazzling
漢越 hoa lệ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 美丽而有光彩
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
hoa lệ; lộng lẫy; tráng lệ; đẹp đẽ và rực rỡ
美丽而有光彩
免费例句
这座城市的夜景非常华丽。
Zhè zuò chéngshì de yèjǐng fēicháng huálì.
≈HSK5
Cảnh đêm của thành phố này rất lộng lẫy.
The night view of this city is very gorgeous.
这座宫殿的装饰非常华丽。
Zhè zuò gōngdiàn de zhuāngshì fēicháng huálì.
≈HSK5
Trang trí của cung điện này rất tráng lệ.
The decoration of this palace is very magnificent.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分