WinHSK

华埠

HSK1n
0 · Lv.1
huá

Khu phố Tàu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Chinatown
  2. also called 唐人街 [Táng rén jiē]
义项 nHSK1

Khu phố Tàu

Chinatown

义项 nHSK1

còn được gọi là 唐人街

also called 唐人街 [Táng rén jiē]

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan