WinHSK

华语

HSK5n
0 · Lv.1
Huáyǔ

Hán Ngữ; tiếng Hoa; tiếng Hán; tiếng Trung

Chinese language; Chinese 华语 国家 Chinese speaking country 华语 广播 Chinese broadcast; broadcast in Chinese

漢越 hoa ngữ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指汉语
义项 nHSK5

Hán Ngữ; tiếng Hoa; tiếng Hán; tiếng Trung

指汉语

免费例句

他的华语说得很好。

Tā de huáyǔ shuō de hěn hǎo.

HSK4

Anh ấy nói tiếng Hoa rất giỏi.

He speaks Chinese very well.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan