拼
华陀
HSK1n 0 · Lv.1
huátuó
Hoa Đà (khoảng 140-208), thầy thuốc Trung Quốc cổ đại thời Đông Hán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Hua Tuo (c. 140-208), ancient Chinese physician from the Eastern Han period
等级
义项 ①n≈HSK1
Hoa Đà (khoảng 140-208), thầy thuốc Trung Quốc cổ đại thời Đông Hán
Hua Tuo (c. 140-208), ancient Chinese physician from the Eastern Han period
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分