拼
协作
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiézuò
hợp tác
漢越 hiệp tác
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 互相配合;共同完成(某项任务)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
hợp tác
互相配合;共同完成(某项任务)
免费例句
协作使工作更轻松。
Xiézuò shǐ gōngzuò gèng qīngsōng.
≈HSK5
Hợp tác làm cho công việc dễ dàng hơn.
Collaboration makes work easier.
双方协作开发新产品。
Shuāngfāng xiézuò kāifā xīn chǎnpǐn.
≈HSK5
Hai bên hợp tác phát triển sản phẩm mới.
The two sides are collaborating to develop new products.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分