WinHSK

卑劣

HSK7-9adj
0 · Lv.1
bēiliè

đê hèn; bỉ ổi (lời nói, hành vi); bần tiện; hư hèn; bần

base; despicable; contemptible; mean 卑劣 行径 base conduct; despicable behaviour 卑劣 手段 despicable/mean trick 卑劣 的家伙 shabby guy

漢越 ti liệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (语言、行为)恶劣;不道德比"卑鄙"程度重
  2. 品质卑劣, 心地肮脏
  3. 卑鄙恶劣
  4. 旧时指出身或地位低下, 比"下贱"程度轻
  5. bất hảo
义项 adjHSK7-9

đê hèn; bỉ ổi (lời nói, hành vi); bần tiện; hư hèn; bần

(语言、行为)恶劣;不道德比"卑鄙"程度重

义项 adjHSK7-9

đáng khinh

品质卑劣, 心地肮脏

义项 adjHSK7-9

hèn hạ; xấu xa

卑鄙恶劣

义项 adjHSK7-9

mạt

旧时指出身或地位低下, 比"下贱"程度轻

义项 adjHSK7-9

bất hảo

bất hảo

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan