拼
卒中
HSK1v 0 · Lv.1
zúzhōng
trúng gió; đứt mạch máu
suffer apoplexy [ 相关词条 ] 卒中型痴呆 [名] [医学] apoplectic dementia
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trúng gió; đứt mạch máu
suffer apoplexy [ 相关词条 ] 卒中型痴呆 [名] [医学] apoplectic dementia