WinHSK

南希

HSK3n
0 · Lv.1
nán

Nancy; Nam Tư; Nữ Tư

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 南希是一个常见的女性名字,通常用来指代某个特定的人。
义项 nHSK3

Nancy; Nam Tư; Nữ Tư

南希是一个常见的女性名字,通常用来指代某个特定的人。

免费例句

南希还没回家。

Nánxī hái méi huí jiā.

HSK1

Nancy vẫn chưa về nhà.

Nancy hasn't come home yet.

南希向我求助。

Nánxī xiàng wǒ qiúzhù.

HSK4

Nancy đã nhờ tôi giúp đỡ.

Nancy asked me for help.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan