拼
南澳
HSK1nlocal, n 0 · Lv.1
nánào
Quận Nan'ao ở Sán Đầu 汕頭 | 汕头, Quảng Đông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Nan'ao County in Shantou 汕頭|汕头 [Shàntóu], Guangdong
- Nan'ao township in Yilan county 宜蘭縣|宜兰县 [Yi2lánxiàn], Taiwan
- abbr. for 南澳大利亞州|南澳大利亚州 [Nánàodàlìyàzhōu], South Australia
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK1
Quận Nan'ao ở Sán Đầu 汕頭 | 汕头, Quảng Đông
Nan'ao County in Shantou 汕頭|汕头 [Shàntóu], Guangdong
义项 ②nlocal, n≈HSK1
Thị trấn Nan'ao ở quận Yilan 宜蘭縣 | 宜兰县, Đài Loan
Nan'ao township in Yilan county 宜蘭縣|宜兰县 [Yi2lánxiàn], Taiwan
义项 ③nlocal, n≈HSK1
viết tắt cho 南澳大利亞州 | 南澳大利亚 州, Nam Úc
abbr. for 南澳大利亞州|南澳大利亚州 [Nánàodàlìyàzhōu], South Australia
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分