拼
南韩
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
nánhán
Nam Triều Tiên; Nam Hàn; Đại Hàn dân quốc; Hàn Quốc; South Korea; Republic of Korea
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Nam Triều Tiên; Nam Hàn; Đại Hàn dân quốc; Hàn Quốc; South Korea; Republic of Korea