拼
博客
HSK5n 0 · Lv.1
bókè
blog
blogger [ 相关词条 ] 博客链接 [名] blogroll 博客名流 [名] blogerati 博客名人 [名] blogebrity 博客圈 [名] blogsphere 博客实名制 [名] blog real-name registration system
漢越 bác khách
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通常由新到旧排列的帖子所组成的,由个人管理的网页或网站
- 拥有或撰写博客的人
等级
义项 ①n≈HSK5
blog
通常由新到旧排列的帖子所组成的,由个人管理的网页或网站
免费例句
你看过我的博客吗?
Nǐ kànguo wǒ de bókè ma?
≈HSK4
Bạn đã xem blog của tôi chưa?
Have you seen my blog?
你有自己的博客吗?
Nǐ yǒu zìjǐ de bókè ma?
≈HSK5
Bạn có blog của riêng mình không?
Do you have your own blog?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
blogger
拥有或撰写博客的人
免费例句
他是一位知名的博主。
Tā shì yī wèi zhīmíng de bózhǔ.
≈HSK5
Anh ấy là một blogger nổi tiếng.
He is a well-known blogger.
我打算成为一名博主。
Wǒ dǎsuàn chéngwéi yī míng bózhǔ.
≈HSK5
Tôi định trở thành một blogger.
I plan to become a blogger.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分