WinHSK

博彩

HSK4n
0 · Lv.1
cǎi

cá cược; cờ bạc

gamble [ 相关词条 ] 博彩税 [名] betting duty; gambling tax; tax on bets and sweeps 博彩业 [名] gambling/casino industry

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指赌博;摸彩;抽奖等活动。特指赌博
义项 nHSK4

cá cược; cờ bạc

指赌博;摸彩;抽奖等活动。特指赌博

免费例句

他喜欢参加博彩活动。

Tā xǐhuān cānjiā bócǎi huódòng.

HSK6

Anh ấy thích tham gia các hoạt động cá cược.

He likes to participate in gambling activities.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan