拼
占梦
HSK5v 0 · Lv.1
zhànmèng
giải mộng; xem mộng (để đoán lành dữ)
prognosticate/divine by interpreting dreams
漢越
字解构
Phân tích chữ占zhàn多音HSK5chiếm cứ; chiếm giữ; chiếm đóng / chiếm (địa vị, thế lực)梦mèngHSK4nằm mê; ngủ mơ; nằm mơ; mơ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分