拼
占用
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhànyòng
chiếm dụng; chiếm giữ và sử dụng
漢越 chiếm dụng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 占有并使用
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chiếm dụng; chiếm giữ và sử dụng
占有并使用
免费例句
停车场被大量车辆占用。
Tíngchēchǎng bèi dàliàng chēliàng zhànyòng.
≈HSK5
Bãi đỗ xe bị chiếm dụng bởi nhiều xe cộ.
The parking lot is occupied by a large number of vehicles.
这个房间现在被占用了。
Zhège fángjiān xiànzài bèi zhànyòng le.
≈HSK5
Căn phòng này hiện tại đã bị chiếm dụng.
This room is currently occupied.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分