WinHSK

卢布

HSK1n
0 · Lv.1

đồng Rúp (tiền Liên Xô cũ) (lúbù)

rouble [currency of Russia and some other countries]

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan