拼
卤莽
HSK7-9adj 0 · Lv.1
lǔmǎng
lỗ mãng; táo bạo; liều lĩnh; ngạo mạn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 说话做事不经过考虑; 轻率
- 说话做事不经过考虑
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
lỗ mãng; táo bạo; liều lĩnh; ngạo mạn
说话做事不经过考虑; 轻率
义项 ②adj≈HSK7-9
hệch hạc
说话做事不经过考虑
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分