WinHSK

卦辞

HSK7-9n
0 · Lv.1
guà

quái từ; bốc từ; lời trong quẻ bói; quải từ

hexagram statement

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见〖彖辞〗
义项 nHSK7-9

quái từ; bốc từ; lời trong quẻ bói; quải từ

见〖彖辞〗

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan