WinHSK

卧底

HSK5v
0 · Lv.1

chìm; nằm vùng; nội ứng; nội gián (mai phục chuẩn bị làm nội ứng)

planted agent; mole

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 潜伏在敌方或犯罪团伙内部;暗中侦探或做内应
义项 vHSK5

chìm; nằm vùng; nội ứng; nội gián (mai phục chuẩn bị làm nội ứng)

潜伏在敌方或犯罪团伙内部;暗中侦探或做内应

免费例句

他在敌方卧底多年。

Tā zài dírén wòdǐ duō nián.

HSK6

Anh ấy nằm vùng trong địch nhiều năm.

He has been an undercover agent among the enemy for many years.

卧底工作很危险。

Wòdǐ gōngzuò hěn wēixiǎn.

HSK6

Công việc nằm vùng rất nguy hiểm.

Undercover work is very dangerous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan