WinHSK

危亡

HSK6v
0 · Lv.1
wēiwánɡ

nguy vong; lâm nguy

be dangerous/critical 民族 危亡 的时刻 when the nation's existence is in peril; when the fate of the nation hangs in the balance

漢越 nguy vong

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (国家、民族) 接近于灭亡的危险局势
义项 vHSK6

nguy vong; lâm nguy

(国家、民族) 接近于灭亡的危险局势

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan