WinHSK

危殆

HSK1adj
0 · Lv.1
wēidài

nguy ngập; nguy kịch; hết sức nguy hiểm (tình thế, bệnh tình)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (形势、生命等) 危险到不能维持的地步
义项 adjHSK1

nguy ngập; nguy kịch; hết sức nguy hiểm (tình thế, bệnh tình)

(形势、生命等) 危险到不能维持的地步

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan