拼
即使
HSK4conj 0 · Lv.1
jíshǐ
cho dù; dù cho; dẫu cho; ngay cả khi
漢越 tức sử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 连词,表示假设的让步。前面常表示一种假设情况,后面表示结果或结论不受这种情况的影响。
- 有时候,前面部分表示对情况的假设或猜测,后面部分表示对这种情况在程度或数量上做退一步的估计
等级
义项 ①conj≈HSK4
cho dù; dù cho; dẫu cho; ngay cả khi
连词,表示假设的让步。前面常表示一种假设情况,后面表示结果或结论不受这种情况的影响。
免费例句
即使天黑了,我也不怕。
Jíshǐ tiān hēi le, wǒ yě bù pà.
≈HSK3
Dù trời tối, tôi cũng không sợ.
Even if it gets dark, I'm not afraid.
即使生病,她也工作。
Jíshǐ shēngbìng, tā yě gōngzuò.
≈HSK3
Dù bị bệnh, cô ấy vẫn làm việc.
Even if she is sick, she still works.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②conj≈HSK4
cho dù; dù cho; dẫu cho; ngay cả khi
有时候,前面部分表示对情况的假设或猜测,后面部分表示对这种情况在程度或数量上做退一步的估计
免费例句
即使下雨,也不会太大。
Jíshǐ xià yǔ, yě bù huì tài dà.
≈HSK3
Dù có mưa thì cũng không quá to.
Even if it rains, it won't be too heavy.
即使会做,也不会好吃。
Jíshǐ huì zuò, yě bù huì hǎochī.
≈HSK4
Cho dù có biết nấu thì cũng không ngon.
Even if you know how to cook it, it won't taste good.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分