WinHSK

即可

HSK7-9v
0 · Lv.1
jíkě

là có thể; là được rồi; có thể rồi

漢越 tức khả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 即可是“就可以了”的意思
义项 advHSK7-9

là có thể; là được rồi; có thể rồi

即可是“就可以了”的意思

免费例句

等几分钟即可完成。

Děng jǐ fēnzhōng jí kě wánchéng.

HSK4

Đợi vài phút là có thể hoàn thành.

It can be completed in a few minutes.

输入密码即可登录。

Shūrù mìmǎ jíkě dēnglù.

HSK4

Nhập mật khẩu là có thể đăng nhập.

Enter the password to log in.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan