WinHSK

即是

HSK4conj
0 · Lv.1
shì

tức là; chính là

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 就是。
  2. 如此。
义项 conjHSK4

tức là; chính là

就是。

免费例句

成功就是不断努力的结果。

Chénggōng jiùshì bùduàn nǔlì de jiéguǒ.

HSK3

Thành công chính là kết quả của sự nỗ lực không ngừng.

Success is the result of continuous effort.

他既是我的老师,也是朋友。

Tā jì shì wǒ de lǎoshī, yě shì péngyou.

HSK4

Anh ấy vừa là thầy tôi, vừa là bạn tôi.

He is both my teacher and my friend.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 conjHSK4

như vậy; như thế

如此。

免费例句

即使他来了,也帮不上忙。

Jíshǐ tā lái le, yě bāng bù shàng máng.

HSK4

Dù anh ta có đến thì cũng không giúp được gì.

Even if he comes, he won't be able to help.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50