WinHSK

却是

HSK6conj
0 · Lv.1
quèshì

lại là; hóa ra; nhưng lại

漢越 khước thị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示转折,和你之前的预期相反
义项 conjHSK6

lại là; hóa ra; nhưng lại

表示转折,和你之前的预期相反

免费例句

他看着很普通,却是个天才。

Tā kànzhe hěn pǔtōng, què shì gè tiāncái.

HSK4

Anh ấy trông bình thường nhưng lại là thiên tài.

He looks ordinary, but he is a genius.

他说会来,却没来。

Tā shuō huì lái, què méi lái.

HSK4

Anh ấy nói sẽ đến, nhưng lại không đến.

He said he would come, but he didn't.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan