WinHSK

卵生

HSK7-9v
0 · Lv.1
luǎnshēng

đẻ trứng; noãn sinh

oviparity [ 相关词条 ] 卵生动物 [名] oviparous animal; ovipara

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 动物由脱离母体的卵孵化出来, 叫做卵生
义项 vHSK7-9

đẻ trứng; noãn sinh

动物由脱离母体的卵孵化出来, 叫做卵生

免费例句

龟是卵生动物。

Guī shì luǎnshēng dòngwù.

HSK6

Rùa là động vật đẻ trứng.

Turtles are oviparous animals.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan