拼
卷宗
HSK7-9n 0 · Lv.1
juànzōng
hồ sơ; tài liệu
folder
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 机关里分类保存的文件
- 保存文件的纸夹子
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hồ sơ; tài liệu
机关里分类保存的文件
免费例句
所有卷宗都已归档完毕。
Suǒyǒu juànzōng dōu yǐ guīdàng wánbì.
≈HSK6
Tất cả hồ sơ đã được lưu trữ.
All files have been archived.
警察调阅了案件卷宗。
Jǐngchá diàoyuè le ànjiàn juànzōng.
≈HSK6
Cảnh sát đã tra hồ sơ vụ án.
The police reviewed the case files.
义项 ②n≈HSK7-9
bìa kẹp giấy; kẹp tài liệu
保存文件的纸夹子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分