WinHSK

厘清

HSK5v
0 · Lv.1
qīng

làm rõ

rectify; clarify; make sth clear 厘清 事实 clarify some facts 厘清 概念 rectify and clarify concepts

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. clarification
  2. to clarify (the facts)
义项 vHSK5

làm rõ

clarification

义项 vHSK5

để làm rõ (sự thật)

to clarify (the facts)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan