WinHSK

厚度

HSK5n
0 · Lv.1
hòudù

độ dày; bề dày

thickness

漢越 hậu độ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 扁的物体上下两面之间的距离; 扁平物上下两面之间的距离大 (跟''薄''相对)
义项 nHSK5

độ dày; bề dày

扁的物体上下两面之间的距离; 扁平物上下两面之间的距离大 (跟''薄''相对)

免费例句

玻璃的厚度不够。

bōli de hòudù bù gòu.

HSK5

Độ dày của kính không đủ.

The thickness of the glass is not enough.

冰层厚度在不断增加。

Bīngcéng hòudù zài bùduàn zēngjiā.

HSK5

Độ dày của lớp băng đang không ngừng tăng lên.

The thickness of the ice layer is increasing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50