WinHSK

原先

HSK6n
0 · Lv.1
yuánxiān

trước đây; trước kia; ban đầu; thoạt tiên

漢越 nguyên tiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从前;起初
义项 nHSK6

trước đây; trước kia; ban đầu; thoạt tiên

从前;起初

免费例句

我原先不知道这件事。

Wǒ yuánxiān bù zhīdào zhè jiàn shì.

HSK5

Trước đây tôi không biết chuyện này.

I didn't know about this before.

我原先住在农村。

Wǒ yuánxiān zhù zài nóngcūn.

HSK5

Trước đây tôi sống ở nông thôn.

I originally lived in the countryside.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan