WinHSK

原创

HSK7-9v
0 · Lv.1
yuánchuàng

nguyên bản; nguyên tác; tác phẩm gốc; tạo ra ban đầu

original creation 鼓励 原创 encourge original creations [ 相关词条 ] 原创性 [名] originality

漢越 nguyên sáng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 首创;创始
义项 vHSK7-9

nguyên bản; nguyên tác; tác phẩm gốc; tạo ra ban đầu

首创;创始

免费例句

我们重视原创设计。

Wǒmen zhòngshì yuánchuàng shèjì.

HSK5

Chúng tôi coi trọng thiết kế nguyên bản.

We value original design.

他的发明完全是原创的。

tā de fāmíng wánquán shì yuánchuàng de.

HSK6

Phát minh của anh ấy hoàn toàn là nguyên bản.

His invention is completely original.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50