WinHSK

厮守

HSK1v
0 · Lv.1
shǒu

dựa vào nhau

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to rely on one another
  2. to stay together
义项 vHSK1

dựa vào nhau

to rely on one another

免费例句

一见钟情存在较大的个体差异,有人经常一见钟情,而有人从未一见钟情过,还有人一生就只一见钟情过一次,结果就和对方结婚并厮守到老。

HSK6

有些人一生只有一次一见钟情的经历,就能和一见钟情的对象厮守终生。

HSK6

义项 vHSK1

ở cùng nhau

to stay together

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan