拼
厮混
HSK1v 0 · Lv.1
sīhùn
chơi; chơi bời; qua lại; giao du
mix
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 苟且相处;鬼混
等级
义项 ①v≈HSK1
chơi; chơi bời; qua lại; giao du
苟且相处;鬼混
免费例句
他们整天厮混在一起。
Tāmen zhěngtiān sīhùn zài yīqǐ.
≈HSK6
Họ suốt ngày lêu lổng với nhau.
They hang around together all day.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分