WinHSK

厮磨

HSK1v
0 · Lv.1

cọ xát; sự cọ xát; sự chà xát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 厮磨指的是两个人或物体之间的摩擦、碰撞,通常用来形容亲密的互动或关系。
义项 vHSK1

cọ xát; sự cọ xát; sự chà xát

厮磨指的是两个人或物体之间的摩擦、碰撞,通常用来形容亲密的互动或关系。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50