拼
县衙
HSK1n 0 · Lv.1
xiànyá
huyện nha; cơ quan chính quyền cấp huyện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 县衙是指古代中国县级行政单位的政府机构,负责地方治理和管理。
等级
义项 ①n≈HSK1
huyện nha; cơ quan chính quyền cấp huyện
县衙是指古代中国县级行政单位的政府机构,负责地方治理和管理。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分