WinHSK

参赛

HSK4v
0 · Lv.1
cānsài

dự thi; tham gia thi đấu

漢越 tham tái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 参加比赛
义项 vHSK4

dự thi; tham gia thi đấu

参加比赛

免费例句

不知道,这次参赛同学的水平都很高。

HSK3

在我看来,比赛输赢并不是最重要的,在与他人竞争的过程中使自己获得提高,才是参赛的最终目的。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50